Quản lý seller
Chia lại khách hàng
Tái phân bổ khách hàng đã có seller sang seller khác — dùng khi seller nghỉ việc hoặc cân bằng lại đội.
Tổng KH đã có seller
2.234
| STT | Seller | KH hiện tại | Số KH chuyển đi | Còn lại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thu Hà Hà Nội | 128 | 128 | |
| 2 | Trần Minh Quân Hà Nội | 95 | 95 | |
| 3 | Lê Bảo Ngọc TP.HCM | 142 | 142 | |
| 4 | Phạm Đức Anh TP.HCM | 74 | 74 | |
| 5 | Đỗ Hoàng Nam Hà Nội | 0 | 0 | |
| 6 | Vũ Khánh Linh Hà Nội | 88 | 88 | |
| 7 | Đặng Hải Sơn Hà Nội | 60 | 60 | |
| 8 | Bùi Ngọc Trang Hà Nội | 156 | 156 | |
| 9 | Ngô Quang Phong TP.HCM | 72 | 72 | |
| 10 | Phạm Thị Oanh TP.HCM | 45 | 45 | |
| 11 | Hoàng Minh Khánh TP.HCM | 58 | 58 | |
| 12 | Nguyễn Thái Bình Đà Nẵng | 133 | 133 | |
| 13 | Lê Hương Giang Đà Nẵng | 38 | 38 | |
| 14 | Trần Chí Dũng Đà Nẵng | 91 | 91 | |
| 15 | Đỗ Mạnh Cường Hải Phòng | 82 | 82 | |
| 16 | Vũ Thị Huệ Hải Phòng | 31 | 31 | |
| 17 | Đặng Anh Tuấn Hải Phòng | 118 | 118 | |
| 18 | Bùi Phương Thảo Cần Thơ | 66 | 66 | |
| 19 | Ngô Trung Hiếu Cần Thơ | 24 | 24 | |
| 20 | Phạm Hải Yến Cần Thơ | 79 | 79 | |
| 21 | Hoàng Thành Long Hà Nội | 52 | 52 | |
| 22 | Lê Hồng Nhung Hà Nội | 18 | 18 | |
| 23 | Trần Trung Kiên TP.HCM | 164 | 164 | |
| 24 | Nguyễn Thị Vân TP.HCM | 68 | 68 | |
| 25 | Đỗ Minh Tâm Đà Nẵng | 40 | 40 | |
| 26 | Vũ Mỹ Hạnh Nha Trang | 73 | 73 | |
| 27 | Bùi Anh Đức Nha Trang | 141 | 141 | |
| 28 | Ngô Linh Chi Nha Trang | 12 | 12 | |
| 29 | Đặng Hồng Phúc Hà Nội | 86 | 86 |